Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第31課 – Bài 31

Thể-YC + と思っています

Dự định sẽ làm gì

Cấu trúc
VThể-YC+と思っています
Giải nghĩa

VThể-YC + と思っています: "Tôi đang dự định sẽ ~". Ý định đã hình thành từ trước và vẫn duy trì.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi muốn diễn đạt kế hoạch chưa chính thức, đang suy nghĩ đến.

Lưu ý

と思っています (đang nghĩ đến) ≠ と思います (nghĩ lúc nói). Cũng dùng: と考えています (đang cân nhắc).

Ví dụ

らいねんにほんへいこうと思っています。

Tôi đang dự định năm sau đi Nhật.

1x
2x

だいがくをそつぎょうしたら、はたらこうと思っています。

Tôi đang dự định sau khi tốt nghiệp đại học sẽ đi làm.

1x
2x

Mẫu trước

V thể ý chí

Mẫu tiếp

V-る / V-ない つもりです