Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 43 · Trông có vẻ & đi rồi vềBài 45 · Trường hợp & nghịch lý

Minna no Nihongo II (第26〜50課) - 第44課

Bài 44 · Quá mức & dễ/khó

V-ます / Adj すぎます

Quá ~

V-ます やすいです / にくいです

Dễ làm V / Khó làm V

Adj -> Phó từ + します

Làm cho trở nên ~

N に します

Chọn, quyết định N