Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 44 · Quá mức & dễ/khóBài 46 · Sắp/Đang/Vừa xong & vừa mới

Minna no Nihongo II (第26〜50課) - 第45課

Bài 45 · Trường hợp & nghịch lý

Thể-TT + ばあい

Trường hợp ~ / Nếu ~

Thể-TT + のに

Thế mà ~ (nghịch lý, bất mãn)