Thế mà ~ (nghịch lý, bất mãn)
「普通形 + のに」 = "Thế mà / Mặc dù ~ vậy mà ~". Diễn tả việc trái với lẽ thường, kèm tâm trạng bất ngờ, tiếc nuối, bất mãn.
Aな・N + な + のに. Thường mang sắc thái phàn nàn/ngạc nhiên.
「のに」 nghịch lý (thế mà) KHÁC 「のに」 công dụng ("dùng để", Bài 42) — phân biệt theo ngữ cảnh. [[futsuu-baai]]
あんなにれんしゅうしたのに、しけんにおちました。
Mặc dù luyện tập nhiều như vậy nhưng tôi vẫn trượt thi.
たのんだのに、まだきていません。
Đã nhờ rồi mà vẫn chưa đến.
やすいのに、かわないんですか。
Rẻ vậy mà bạn không mua à?