Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第45課 – Bài 45

TTT + ばあい

Trường hợp ~ / Nếu ~

Làm bài tập
Cấu trúc
TTT+ばあい
Giải nghĩa
  • 「TTT + 場合は」 = "Trong trường hợp ~ / Nếu như ~".
  • Nêu một tình huống giả định và cách xử lý/kết quả tương ứng.
Phạm vi sử dụng
  • Nối: V(る/た/ない) + 場合; Aい + 場合; Aな + な + 場合; N + の + 場合.
  • Hay dùng trong văn viết, hướng dẫn, quy tắc.
Lưu ý

Khách quan hơn たら/ば/と.

Xem thêm:TTT + のに

Ví dụ

かじのばあいは、このドアからにげてください。

Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy thoát qua cửa này.

おくれるばあいはれんらくしてください。

Trường hợp đến muộn hãy liên lạc.

わからないばあいはきいてください。

Trường hợp không hiểu thì hãy hỏi.

Mẫu liên quan (beta)

TTT + のに

Thế mà ~ (nghịch lý, bất mãn)

Mẫu tiếp

TTT + のに