Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第44課 – Bài 44

N に します

Chọn, quyết định N

Làm bài tập
Cấu trúc
Nにします
Giải nghĩa

「N + に します」 = "Chọn N / Quyết định N" (đưa ra lựa chọn, quyết định có ý chí).

Phạm vi sử dụng

Chọn từ nhiều phương án: 食事は和食にします; 出発は21日にします.

Lưu ý

「にします」 (quyết định chọn) khác 「になります」 (trở thành, tự nhiên).

Xem thêm:Adj -> Phó từ + します

Ví dụ

わたしはコーヒーにします。

Tôi chọn cà phê.

では、このかばんにします。

Vậy thì tôi chọn cái túi này.

きょうのばんごはんはカレーにします。

Bữa tối hôm nay tôi chọn cà ri.

Mẫu liên quan (beta)

V-ます / Adj すぎます

Quá ~

V-ます やすいです / にくいです

Dễ làm V / Khó làm V

Adj -> Phó từ + します

Làm cho trở nên ~

Mẫu trước

Adj -> Phó từ + します