Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第44課 – Bài 44

Adj -> Phó từ + します

Làm cho trở nên ~

Làm bài tập
Cấu trúc
A+します
Giải nghĩa

「Aい→く / Aな→に + します」 = "Làm cho ~ trở nên ~" (thay đổi CÓ CHỦ Ý, do tác động của người).

Phạm vi sử dụng

Aい bỏ い + く + する (大きくする); Aな + に + する (きれいにする).

Lưu ý

「します」 (thay đổi chủ động) khác 「なります」 (thay đổi tự nhiên): 部屋をきれいにする ↔ 部屋がきれいになる. [[n-ni-shimasu]]

Ví dụ

へやをきれいにしました。

Tôi đã làm sạch phòng.

1x
2x

テレビをおおきくしてください。

Hãy tăng âm lượng TV lên.

1x
2x

かみをみじかくしました。

Tôi đã cắt tóc ngắn.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-ます / Adj すぎます

Quá ~

V-ます やすいです / にくいです

Dễ làm V / Khó làm V

N に します

Chọn, quyết định N

Mẫu trước

V-ます やすいです / にくいです

Mẫu tiếp

N に します