Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第21課 – Bài 21

N でも 〜ませんか

~ chẳng hạn (đề xuất nhẹ)

Cấu trúc
Nでも+Vませんか/V
Giải nghĩa

「N でも」 nêu một ví dụ tiêu biểu một cách nhẹ nhàng để đề xuất ("~ chẳng hạn"), ngụ ý vẫn còn lựa chọn khác.

Phạm vi sử dụng

Thường trong lời mời/đề xuất: 「コーヒーでも飲みませんか」 (uống cà phê hay gì đó không).

Lưu ý

「でも」 nêu ví dụ không áp đặt — khác 「でも」 liên từ ("nhưng"). [[basho-de-n-ga-arimasu]]

Ví dụ

コーヒーでものみませんか。

Uống cà phê hay gì đó không?

1x
2x

にちようび、えいがでもみませんか。

Chủ nhật xem phim hay gì đó nhé?

1x
2x

ちょっとおちゃでもどうですか。

Uống chút trà gì đó nhé?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-TT + と思います

Tôi nghĩ rằng ~ (ý kiến)

Thể-TT + と言います

Nói rằng ~ (trích dẫn)

Thể-TT + でしょう?

Có đúng không? (xác nhận)

N1 (địa điểm) で N2 があります

Ở N1 diễn ra/tổ chức N2

Mẫu trước

N1 (địa điểm) で N2 があります