Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第21課 – Bài 21

N1 (địa điểm) で N2 があります

Ở N1 diễn ra/tổ chức N2

Làm bài tập
Cấu trúc
Địa-điểmでNがあります
Giải nghĩa
  • 「địa điểm で N が あります」 = "Ở địa điểm có/diễn ra sự kiện N".
  • 「で」 chỉ nơi DIỄN RA sự kiện.
Phạm vi sử dụng

N thường là sự kiện/hoạt động: おまつり, コンサート, かいぎ, オリンピック, じしん… 「で」 cũng chỉ dịp/tình huống của hành động (お祭りで会いました).

Lưu ý

「〜で あります」 (sự kiện diễn ra) ≠ 「〜に あります」 (vật tồn tại, Bài 10).

Xem thêm:N でも 〜ませんか

Ví dụ

らいしゅうこうえんでおまつりがあります。

Tuần sau có lễ hội ở công viên.

ホールでコンサートがあります。

Có buổi hòa nhạc ở hội trường.

きのうおおさかでじしんがありました。

Hôm qua ở Osaka có động đất.

Mẫu liên quan (beta)

TTT + と思います

Tôi nghĩ rằng ~ (ý kiến)

TTT + と言います

Nói rằng ~ (trích dẫn)

TTT + でしょう?

Có đúng không? (xác nhận)

N でも 〜ませんか

~ chẳng hạn (đề xuất nhẹ)

Mẫu trước

TTT + でしょう?

Mẫu tiếp

N でも 〜ませんか