Ở N1 diễn ra/tổ chức N2
Địa-điểm で N があります: "Ở địa điểm diễn ra/có sự kiện N". で chỉ nơi xảy ra sự kiện.
Dùng khi thông báo về sự kiện, chương trình diễn ra ở đâu đó.
N ở đây thường là sự kiện/hoạt động: パーティー, コンサート, しあい, etc. Khác với に あります (vật tồn tại).
らいしゅうこうえんでおまつりがあります。
Tuần sau có lễ hội ở công viên.
ホールでコンサートがあります。
Có buổi hòa nhạc ở hội trường.
きょうかいぎがあります。
Hôm nay có cuộc họp.