Ở N1 diễn ra/tổ chức N2
「địa điểm で N が あります」 = "Ở địa điểm có/diễn ra sự kiện N". 「で」 chỉ nơi DIỄN RA sự kiện.
N thường là sự kiện/hoạt động: おまつり, コンサート, かいぎ, オリンピック, じしん… 「で」 cũng chỉ dịp/tình huống của hành động (お祭りで会いました).
「〜で あります」 (sự kiện diễn ra) ≠ 「〜に あります」 (vật tồn tại, Bài 10). [[n-demo]]
らいしゅうこうえんでおまつりがあります。
Tuần sau có lễ hội ở công viên.
ホールでコンサートがあります。
Có buổi hòa nhạc ở hội trường.
きのうおおさかでじしんがありました。
Hôm qua ở Osaka có động đất.