Ở N1 diễn ra/tổ chức N2
N thường là sự kiện/hoạt động: おまつり, コンサート, かいぎ, オリンピック, じしん… 「で」 cũng chỉ dịp/tình huống của hành động (お祭りで会いました).
らいしゅうこうえんでおまつりがあります。
Tuần sau có lễ hội ở công viên.
ホールでコンサートがあります。
Có buổi hòa nhạc ở hội trường.
きのうおおさかでじしんがありました。
Hôm qua ở Osaka có động đất.