Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 20 · Thể-TTBài 22 · Câu định ngữ

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第21課

Bài 21 · Ý kiến & truyền đạt

Thể-TT + と思います

Tôi nghĩ rằng ~ (ý kiến)

Thể-TT + と言います

Nói rằng ~ (trích dẫn)

Thể-TT + でしょう?

Có đúng không? (xác nhận)

N1 (địa điểm) で N2 があります

Ở N1 diễn ra/tổ chức N2