Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第17課 – Bài 17

Thể ない (Vない)

Cách chia động từ sang thể ない

Cấu trúc
NhómI:hàngい→hàngあ+ない(い→わ)|NhómII:ます→ない|NhómIII:こない/しない
Giải nghĩa

Thể ない (thể phủ định thông thường) là nền tảng cho các mẫu ないでください, なければなりません, なくてもいいです… Cách chia tùy nhóm động từ.

Phạm vi sử dụng

Nền tảng cho các mẫu phủ định từ Bài 17 trở đi.

Lưu ý

Nhóm I: âm trước ます chuyển từ hàng い sang hàng あ + ない (かきます→かかない); ngoại lệ âm 「い」→「わ」 (かいます→かわない, いいます→いわない); あります→ない. Nhóm II: bỏ ます + ない (たべます→たべない). Nhóm III: きます→こない, します→しない. [[v-naide-kudasai]] [[v-nakereba-narimasen]]

Ví dụ

かきます → かかない

Viết (nhóm I: き → か + ない).

1x
2x

かいます → かわない

Mua (nhóm I ngoại lệ: い → わ).

1x
2x

たべます → たべない

Ăn (nhóm II: bỏ ます + ない).

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-ないでください

Xin đừng làm V

V-なければなりません

Phải làm V (bắt buộc)

V-なくてもいいです

Không cần làm V cũng được

N は 〜 (đưa tân ngữ lên chủ đề)

Đưa N lên đầu nhấn mạnh/đối chiếu

N (thời gian) までに

Trước... (hạn chót)

Mẫu tiếp

V-ないでください