Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第17課 – Bài 17

V-ないでください

Xin đừng làm V

Làm bài tập
Cấu trúc
Vない+でください
Giải nghĩa

「Vない + でください」 = "Xin đừng làm V". Nhờ/yêu cầu ai đó KHÔNG làm gì, giọng lịch sự.

Phạm vi sử dụng

Nhẹ hơn 「Vてはいけません」 (cấm). Khuyên không nên: 「Vないほうがいいですよ」.

Lưu ý

Chia từ thể ない (bỏ ない của thể thường rồi + でください). [[v-nai-form]]

Ví dụ

ここでたべないでください。

Xin đừng ăn ở đây.

1x
2x

しんぱいしないでください。

Xin đừng lo lắng.

1x
2x

あかいボタンをおさないでください。

Xin đừng ấn nút màu đỏ.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể ない (Vない)

Cách chia động từ sang thể ない

V-なければなりません

Phải làm V (bắt buộc)

V-なくてもいいです

Không cần làm V cũng được

N は 〜 (đưa tân ngữ lên chủ đề)

Đưa N lên đầu nhấn mạnh/đối chiếu

N (thời gian) までに

Trước... (hạn chót)

Mẫu trước

Thể ない (Vない)

Mẫu tiếp

V-なければなりません