Phải làm V (bắt buộc)
Vなければなりません: "Phải làm V". Diễn tả nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện.
Dùng khi có quy tắc hoặc tình huống bắt buộc phải hành động.
Cách chia: Vない bỏ い + ければなりません. Ví dụ: 出す→出さない→出さなければなりません. Rút gọn hội thoại: Vなきゃ. Cũng dùng: Vなければいけません. Đối lập: Vなくてもいいです (không cần V cũng được).
くすりをのまなければなりません。
Phải uống thuốc.
はちじまでにかいしゃにいかなければなりません。
Phải đến công ty trước 8 giờ.
もっとれんしゅうしなければなりません。
Phải luyện tập nhiều hơn.