Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第17課 – Bài 17

V-なければなりません

Phải làm V (bắt buộc)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vない(bỏい)+ければ+なりません
Giải nghĩa

「Vなければなりません」 = "Phải làm V". Diễn tả nghĩa vụ, sự bắt buộc.

Phạm vi sử dụng

Câu hỏi: 「Vなければなりませんか」. Rút gọn hội thoại: 「Vなきゃ」. Cũng nói 「Vなければいけません」.

Lưu ý

Chia: thể ない bỏ い + ければなりません (のむ→のまない→のまなければ). Đối lập: [[v-nakute-mo-ii]] (không cần V). [[v-nai-form]]

Ví dụ

くすりをのまなければなりません。

Phải uống thuốc.

1x
2x

はちじまでにかいしゃにいかなければなりません。

Phải đến công ty trước 8 giờ.

1x
2x

レポートをかかなければなりません。

Phải viết báo cáo.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể ない (Vない)

Cách chia động từ sang thể ない

V-ないでください

Xin đừng làm V

V-なくてもいいです

Không cần làm V cũng được

N は 〜 (đưa tân ngữ lên chủ đề)

Đưa N lên đầu nhấn mạnh/đối chiếu

N (thời gian) までに

Trước... (hạn chót)

Mẫu trước

V-ないでください

Mẫu tiếp

V-なくてもいいです