Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第17課 – Bài 17

N (thời gian) までに

Trước... (hạn chót)

Làm bài tập
Cấu trúc
N(thời gian)+までに
Giải nghĩa
  • 「N(thời gian) までに」 = "trước thời điểm ~" (hạn chót).
  • Hành động phải HOÀN THÀNH trước mốc thời gian đó.
Phạm vi sử dụng
  • Dùng với mốc thời gian + hành động hoàn thành một lần.
  • Câu hỏi: 「何時までに…」.
Lưu ý
  • ⚠ 「までに」 (trước hạn chót, hành động một lần) ≠ 「まで」 (liên tục đến tận lúc đó).
  • Vd: 5時までに帰ります (về TRƯỚC 5h) ≠ 5時まで待ちます (chờ ĐẾN 5h).
Ví dụ

あしたのごごさんじまでにレポートをだしてください。

Hãy nộp báo cáo trước 3 giờ chiều mai.

なんじまでにいえにかえらなければなりませんか。

Bạn phải về nhà trước mấy giờ?

ごじまでにおわります。

Tôi sẽ xong trước 5 giờ.

Mẫu liên quan (beta)

Thể ない (Vない)

Cách chia động từ sang thể ない

V-ないでください

Xin đừng làm V

V-なければなりません

Phải làm V (bắt buộc)

V-なくてもいいです

Không cần làm V cũng được

N は 〜 (đưa tân ngữ lên chủ đề)

Đưa N lên đầu nhấn mạnh/đối chiếu

Mẫu trước

N は 〜 (đưa tân ngữ lên chủ đề)