Trước... (hạn chót)
「N(thời gian) までに」 = "trước thời điểm ~" (hạn chót). Hành động phải HOÀN THÀNH trước mốc thời gian đó.
Dùng với mốc thời gian + hành động hoàn thành một lần. Câu hỏi: 「何時までに…」.
⚠ 「までに」 (trước hạn chót, hành động một lần) ≠ 「まで」 (liên tục đến tận lúc đó). Vd: 5時までに帰ります (về TRƯỚC 5h) ≠ 5時まで待ちます (chờ ĐẾN 5h).
あしたのごごさんじまでにレポートをだしてください。
Hãy nộp báo cáo trước 3 giờ chiều mai.
なんじまでにいえにかえらなければなりませんか。
Bạn phải về nhà trước mấy giờ?
ごじまでにおわります。
Tôi sẽ xong trước 5 giờ.