Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 12 · So sánh & quá khứBài 14 · Nhờ vả & tiếp diễn

Minna no Nihongo I (第1〜25課) - 第13課

Bài 13 · Mong muốn & mục đích

(私は) N が ほしいです

Tôi muốn có N

(私は) Vます + たいです

Tôi muốn làm V

N (địa điểm) へ V-ます/N に 行きます

Đi/Đến/Về đâu để làm gì

どこか / なにか

Chỗ nào đó / Cái gì đó