Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Bài 13 · Mong muốn & mục đích
(私は) N が ほしいです
Tôi muốn có N
(私は) Vます + たいです
Tôi muốn làm V
N (địa điểm) へ V-ます/N に 行きます
Đi/Đến/Về đâu để làm gì
どこか / なにか
Chỗ nào đó / Cái gì đó