Tôi muốn làm V
「Vます(bỏ ます) + たいです」 = "Tôi muốn làm V". Diễn tả mong muốn thực hiện hành động của bản thân người nói.
Tân ngữ có thể dùng を hoặc が (が nhấn mạnh hơn): ケーキを/が 食べたい. Câu hỏi: 「何 が したいですか」.
「たい」 chia như tính từ đuôi い: たくない, たかった, たくなかった. Vたい chỉ mong muốn (không tác động lên N) nên を thường chuyển thành が. [[n-ga-hoshii]]
ケーキが食べたいです。
Tôi muốn ăn bánh kem.
こどものとき、先生になりたかったです。
Hồi nhỏ tôi muốn trở thành giáo viên.
病院へは行きたくないです。
Tôi không muốn đi bệnh viện.