Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第13課 – Bài 13

(私は) Vます + たいです

Tôi muốn làm V

Cấu trúc
Vます(bỏます)+たいです
Giải nghĩa

Vます (bỏ ます) + たいです: "Tôi muốn làm V". Diễn tả mong muốn thực hiện hành động của bản thân.

Phạm vi sử dụng

Chỉ dùng cho mong muốn của bản thân. Nói về người khác dùng Vたがっています. Không dùng たいです để mời/yêu cầu ai làm gì.

Lưu ý

たい chia như Aい: たい (muốn), たくない (không muốn), たかった (đã muốn), たくなかった (đã không muốn). Ví dụ: こどものとき先生になりたかったです (Hồi nhỏ tôi muốn trở thành giáo viên). Phân biệt: ほしい (muốn có vật) vs たい (muốn làm hành động).

Ví dụ

ケーキが 食べたいです。

Tôi muốn ăn bánh kem.

1x
2x

こどものとき 先生に なりたかったです。

Hồi nhỏ tôi muốn trở thành giáo viên.

1x
2x

病院には 行きたくないです。

Tôi không muốn đi bệnh viện.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

(私は) N が ほしいです

Tôi muốn có N

(私は) Vます + たいですTôi muốn làm V(私は) N が ほしいですTôi muốn có N

Mẫu trước

(私は) N が ほしいです

Mẫu tiếp

N (địa điểm) へ V-ます/N に 行きます