Tôi muốn có N
(私は) N が ほしいです: "Tôi muốn có N". Diễn tả mong muốn sở hữu một vật cụ thể. Chỉ dùng cho đồ vật (danh từ), KHÔNG dùng cho hành động (muốn làm gì → dùng Vたい).
Dùng khi muốn có một đồ vật cụ thể. KHÔNG dùng ほしいです và たいです để diễn tả ý muốn của người thứ 3, hoặc để mời/yêu cầu ai cái gì đó.
ほしい là Aい, chia: ほしくない (không muốn), ほしかった (đã muốn), ほしくなかった (đã không muốn). Nói về người khác: ほしがっています. Phân biệt: ほしい (muốn có vật) vs たい (muốn làm hành động).
友達が 欲しいです。
Tôi muốn có bạn.
車が 欲しくないです。
Tôi không muốn xe hơi.
なにがほしいですか。
Bạn muốn gì?