Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第13課 – Bài 13

(私は) N が ほしいです

Tôi muốn có N

Làm bài tập
Cấu trúc
Nがほしいです
Giải nghĩa
  • 「(私は) N が ほしいです」 = "Tôi muốn có N".
  • Diễn tả mong muốn SỞ HỮU một vật/người (danh từ).
  • Muốn LÀM hành động thì dùng (私は) Vます + たいです.
Phạm vi sử dụng
  • Câu hỏi: 「N が ほしいですか」 / 「何 が ほしいですか」 / 「どんな N が ほしいですか」.
  • Phủ định: ほしくないです.
Lưu ý
  • 「ほしい」 là tính từ đuôi い: ほしくない (không muốn), ほしかった (đã muốn).
  • Nói về mong muốn của người KHÁC: 「ほしがっています」.

Xem thêm:(私は) Vます + たいです

Ví dụ

ともだちがほしいです。

Tôi muốn có bạn.

こいびとがほしいですか。──いいえ、ほしくないです。

Bạn muốn có người yêu không? ── Không, tôi không muốn.

どんなかばんがほしいですか。──あかいかばんがほしいです。

Bạn muốn cặp như thế nào? ── Tôi muốn cặp màu đỏ.

Mẫu liên quan (beta)

(私は) Vます + たいです

Tôi muốn làm V

N (địa điểm) へ V-ます/N に 行きます

Đi/Đến/Về đâu để làm gì

Mẫu tiếp

(私は) Vます + たいです