Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第13課 – Bài 13

(私は) N が ほしいです

Tôi muốn có N

Cấu trúc
Nがほしいです
Giải nghĩa

(私は) N が ほしいです: "Tôi muốn có N". Diễn tả mong muốn sở hữu một vật cụ thể. Chỉ dùng cho đồ vật (danh từ), KHÔNG dùng cho hành động (muốn làm gì → dùng Vたい).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi muốn có một đồ vật cụ thể. KHÔNG dùng ほしいです và たいです để diễn tả ý muốn của người thứ 3, hoặc để mời/yêu cầu ai cái gì đó.

Lưu ý

ほしい là Aい, chia: ほしくない (không muốn), ほしかった (đã muốn), ほしくなかった (đã không muốn). Nói về người khác: ほしがっています. Phân biệt: ほしい (muốn có vật) vs たい (muốn làm hành động).

Ví dụ

友達が 欲しいです。

Tôi muốn có bạn.

1x
2x

車が 欲しくないです。

Tôi không muốn xe hơi.

1x
2x

なにがほしいですか。

Bạn muốn gì?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

(私は) Vます + たいです

Tôi muốn làm V

(私は) N が ほしいですTôi muốn có N(私は) Vます + たいですTôi muốn làm V

Mẫu tiếp

(私は) Vます + たいです