Chỗ nào đó / Cái gì đó
どこか: "chỗ nào đó" (địa điểm không xác định). なにか: "cái gì đó" (vật không xác định).
Dùng khi không xác định rõ địa điểm hoặc vật thể. Trong câu hỏi ý nghĩa tương tự "somewhere/something".
Trong câu phủ định: どこへもいきません (không đi đâu), なにもたべません (không ăn gì). Đối lập với どこかへいきます.
どこかへいきませんか。
Đi đâu đó không?
なにかたべませんか。
Ăn gì đó không?
なにかへんなおとがします。
Có tiếng động gì kỳ lạ.