Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第13課 – Bài 13

どこか / なにか

Chỗ nào đó / Cái gì đó

Cấu trúc
どこか/なにか
Giải nghĩa

どこか: "chỗ nào đó" (địa điểm không xác định). なにか: "cái gì đó" (vật không xác định).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi không xác định rõ địa điểm hoặc vật thể. Trong câu hỏi ý nghĩa tương tự "somewhere/something".

Lưu ý

Trong câu phủ định: どこへもいきません (không đi đâu), なにもたべません (không ăn gì). Đối lập với どこかへいきます.

Ví dụ

どこかへいきませんか。

Đi đâu đó không?

1x
2x

なにかたべませんか。

Ăn gì đó không?

1x
2x

なにかへんなおとがします。

Có tiếng động gì kỳ lạ.

1x
2x

Mẫu trước

N (địa điểm) へ V-ます/N に 行きます