Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Cái ~ (の thay danh từ)
Dùng trong hội thoại khi chỉ/đáp về vật đã biết: 「どれですか」──「あかいのです」.
マイさんのかばんはどれですか。──あかいのです。
Túi của Mai là cái nào? ── Cái màu đỏ.
おおきいのはいくらですか。
Cái to giá bao nhiêu?
しずかなのがいいです。
Tôi thích cái yên tĩnh hơn.
Quá khứ của N / Adj đuôi な
N/Adj な + でした/ではありませんでした
Quá khứ của Adj đuôi い
い → かったです/くなかったです
N1 は N2 より Adj です
N1 ~ hơn N2
N1 と N2 と どちらが Adj ですか
N1 và N2 cái nào ~ hơn?
N1 で N2 が いちばん Adj です
Trong N1 thì N2 ~ nhất
Mẫu trước