Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第12課 – Bài 12

A の (thay danh từ)

Cái ~ (の thay danh từ)

Cấu trúc
Aいの/Aななの
Giải nghĩa

Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, dùng 「の」 thay cho danh từ đó để khỏi lặp lại. Aい + の (赤いの = cái màu đỏ); Aな + な + の (しずかなの).

Phạm vi sử dụng

Dùng trong hội thoại khi chỉ/đáp về vật đã biết: 「どれですか」──「あかいのです」.

Lưu ý

「の」 ở đây là đại từ thay danh từ — khác 「の」 nối/sở hữu danh từ ở [[n1-no-n2]]. Aな giữ な trước の.

Ví dụ

マイさんのかばんはどれですか。──あかいのです。

Túi của Mai là cái nào? ── Cái màu đỏ.

1x
2x

おおきいのはいくらですか。

Cái to giá bao nhiêu?

1x
2x

しずかなのがいいです。

Tôi thích cái yên tĩnh hơn.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Quá khứ của N / Adj đuôi な

N/Adj な + でした/ではありませんでした

Quá khứ của Adj đuôi い

い → かったです/くなかったです

N1 は N2 より Adj です

N1 ~ hơn N2

N1 と N2 と どちらが Adj ですか

N1 và N2 cái nào ~ hơn?

N1 で N2 が いちばん Adj です

Trong N1 thì N2 ~ nhất

Mẫu trước

N1 で N2 が いちばん Adj です