い → かったです/くなかったです
Quá khứ của Aい: い → かったです (khẳng định) / くなかったです (phủ định).
Dùng khi nói về tính chất, cảm nhận trong quá khứ.
いい → よかった (không phải いかった). Đây là ngoại lệ quan trọng. Phủ-định: よくなかった.
きのうはさむかったです。
Hôm qua trời lạnh.
そのえいがはおもしろくなかったです。
Bộ phim đó không thú vị.
しけんはむずかしかったです。
Kỳ thi khó.