Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第12課 – Bài 12

Quá khứ của Adj đuôi い

い → かったです/くなかったです

Cấu trúc
Aいかったです/くなかったです
Giải nghĩa

Quá khứ của Aい: い → かったです (khẳng định) / くなかったです (phủ định).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi nói về tính chất, cảm nhận trong quá khứ.

Lưu ý

いい → よかった (không phải いかった). Đây là ngoại lệ quan trọng. Phủ-định: よくなかった.

Ví dụ

きのうはさむかったです。

Hôm qua trời lạnh.

1x
2x

そのえいがはおもしろくなかったです。

Bộ phim đó không thú vị.

1x
2x

しけんはむずかしかったです。

Kỳ thi khó.

1x
2x

Mẫu trước

Quá khứ của N / Adj đuôi な

Mẫu tiếp

N1 は N2 より Adj です