Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第12課 – Bài 12

Quá khứ của Adj đuôi い

い → かったです/くなかったです

Làm bài tập
Cấu trúc
Aいかったです/くなかったです
Giải nghĩa

Quá khứ của tính từ đuôi い: bỏ い + かったです (khẳng định) / くなかったです (phủ định).

Phạm vi sử dụng
  • さむい → さむかったです / さむくなかったです.
  • Thường kèm あまり〜くなかった (không ~ lắm).
Lưu ý

Ngoại lệ: いい → よかったです / よくなかったです (KHÔNG nói いかった).

Xem thêm:Quá khứ của N / Adj đuôi な

Ví dụ

きのうはさむかったです。

Hôm qua trời lạnh.

そのえいがはおもしろくなかったです。

Bộ phim đó không thú vị.

きのうのてんきはよかったですか。──いいえ、よくなかったです。

Hôm qua thời tiết tốt chứ? ── Không, không tốt lắm.

Mẫu liên quan (beta)

Quá khứ của N / Adj đuôi な

N/Adj な + でした/ではありませんでした

N1 は N2 より Adj です

N1 ~ hơn N2

N1 と N2 と どちらが Adj ですか

N1 và N2 cái nào ~ hơn?

N1 で N2 が いちばん Adj です

Trong N1 thì N2 ~ nhất

A の (thay danh từ)

Cái ~ (の thay danh từ)

Mẫu trước

Quá khứ của N / Adj đuôi な

Mẫu tiếp

N1 は N2 より Adj です