Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第12課 – Bài 12

N1 は N2 より Adj です

N1 ~ hơn N2

Cấu trúc
N₁はN₂よりAです
Giải nghĩa

N1 は N2 より Adj: "N1 ~ hơn N2". より chỉ đối tượng so sánh.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi so sánh hai đối tượng về một tính chất nào đó.

Lưu ý

Tiếng Nhật không dùng もっと trong cấu trúc so sánh trực tiếp. Chỉ dùng より. もっと dùng theo nghĩa "thêm nữa".

Ví dụ

とうきょうはおおさかよりおおきいです。

Tokyo lớn hơn Osaka.

1x
2x

バスよりでんしゃのほうがはやいです。

Tàu điện nhanh hơn xe buýt.

1x
2x

ことしはきょねんよりあついです。

Năm nay nóng hơn năm ngoái.

1x
2x

Mẫu trước

Quá khứ của Adj đuôi い

Mẫu tiếp

N1 と N2 と どちらが Adj ですか