N1 ~ hơn N2
N1 は N2 より Adj: "N1 ~ hơn N2". より chỉ đối tượng so sánh.
Dùng khi so sánh hai đối tượng về một tính chất nào đó.
Tiếng Nhật không dùng もっと trong cấu trúc so sánh trực tiếp. Chỉ dùng より. もっと dùng theo nghĩa "thêm nữa".
とうきょうはおおさかよりおおきいです。
Tokyo lớn hơn Osaka.
バスよりでんしゃのほうがはやいです。
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
ことしはきょねんよりあついです。
Năm nay nóng hơn năm ngoái.