Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1課 – Bài 1

S か

Câu hỏi nghi vấn

Làm bài tập
Cấu trúc
Sか
Giải nghĩa

Thêm 「か」 vào cuối câu khẳng định để tạo câu hỏi. Trật tự từ giữ nguyên (không đảo như tiếng Anh).

Phạm vi sử dụng

Hỏi xác nhận đúng/sai. Trả lời: はい、〜です (đúng) / いいえ、〜じゃありません (sai). Khi đọc thường lên giọng ở cuối câu.

Lưu ý

Văn viết lịch sự thường kết thúc bằng 「か」 và dấu 。, không cần dấu ?. Câu hỏi có từ để hỏi (だれ・なに・なんさい…) cũng dùng 「か」 cuối câu, trả lời bằng thông tin tương ứng. [[wa-desu]]

Ví dụ

あなたはぎんこういんですか。

Bạn là nhân viên ngân hàng phải không?

1x
2x

しずかさんはきょうしですか。

Chị Shizuka là giáo viên à?

1x
2x

たなかさんはいしゃですか。──いいえ、けんきゅうしゃです。

Anh Tanaka là bác sĩ à? ── Không, là nhà nghiên cứu.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

N1 は N2 です

N1 là N2

N1 は N2 ではありません

N1 không phải là N2

N は 疑問詞 ですか

Câu hỏi có từ để hỏi

N も

N cũng

N1 の N2

N2 của N1 (sở hữu / nối danh từ)

Mẫu trước

N1 は N2 ではありません

Mẫu tiếp

N は 疑問詞 ですか