Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1課 – Bài 1

N1 は N2 ではありません

N1 không phải là N2

Cấu trúc
N₁はN₂ではありません
Giải nghĩa

Phủ-định của N は N です. Dùng để phủ nhận: "N1 không phải là N2".

Phạm vi sử dụng

Dùng khi cần phủ nhận thông tin hoặc sửa lại một nhận định sai.

Lưu ý

じゃありません là dạng thân mật hơn của ではありません, thường dùng trong hội thoại.

Ví dụ

わたしはがくせいではありません。

Tôi không phải là học sinh.

1x
2x

これはえんぴつじゃありません。ペンです。

Cái này không phải bút chì. Là bút mực.

1x
2x

たなかさんはいしゃではありません。

Anh Tanaka không phải bác sĩ.

1x
2x

Mẫu trước

N1 は N2 です

Mẫu tiếp

S か