N1 không phải là N2
Thể phủ định của 「N は N です」: "N1 không phải là N2". Thay です bằng ではありません (hoặc じゃありません).
Dùng để phủ nhận hoặc đính chính một thông tin sai. Thường nói じゃありません trong hội thoại, ではありません trong văn viết/trang trọng.
じゃありません là dạng rút gọn, thân mật hơn của ではありません (じゃ ⇐ では). Có thể nói thêm câu khẳng định đúng phía sau để đính chính. [[wa-desu]]
わたしはがくせいではありません。
Tôi không phải là học sinh.
あのひとはいしゃじゃありません。
Người kia không phải là bác sĩ.
きむらさんはかいしゃいんではありません。
Chị Kimura không phải là nhân viên công ty.