Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1課 – Bài 1

N1 は N2 ではありません

N1 không phải là N2

Làm bài tập
Cấu trúc
N₁はN₂ではありません
Giải nghĩa
  • Thể phủ định của 「N は N です」: "N1 không phải là N2".
  • Thay です bằng ではありません (hoặc じゃありません).
Phạm vi sử dụng
  • Dùng để phủ nhận hoặc đính chính một thông tin sai.
  • Thường nói じゃありません trong hội thoại, ではありません trong văn viết/trang trọng.
Lưu ý
  • じゃありません là dạng rút gọn, thân mật hơn của ではありません (じゃ ⇐ では).
  • Có thể nói thêm câu khẳng định đúng phía sau để đính chính.

Xem thêm:N1 は N2 です

Ví dụ

わたしはがくせいではありません。

Tôi không phải là học sinh.

あのひとはいしゃじゃありません。

Người kia không phải là bác sĩ.

きむらさんはかいしゃいんではありません。

Chị Kimura không phải là nhân viên công ty.

Mẫu liên quan (beta)

N1 は N2 です

N1 là N2

S か

Câu hỏi nghi vấn

N は Từ để hỏi ですか

Câu hỏi có từ để hỏi

N も

N cũng

N1 の N2

N2 của N1 (sở hữu / nối danh từ)

Mẫu trước

N1 は N2 です

Mẫu tiếp

S か