N1 là N2
Mẫu câu cơ bản nhất: "N1 là N2". は là trợ từ chủ đề (đọc là "wa"), nêu lên chủ đề N1; です là đuôi câu lịch sự đặt sau danh từ. Dùng để giới thiệu, định nghĩa hoặc xác nhận danh tính.
Tự giới thiệu, giới thiệu người/vật, hỏi đáp hằng ngày. です mang sắc thái lịch sự, dùng được cả trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường.
は làm trợ từ chủ đề luôn đọc là "wa". Phủ định: N ではありません (trang trọng) hoặc じゃありません (văn nói). Nghi vấn: thêm か cuối câu. [[wa-dewa-arimasen]] [[s-ka]]
わたしはがくせいです。
Tôi là học sinh.
チャンさんはベトナムじんです。
Chị Chan là người Việt Nam.
たなかさんはいしゃです。
Anh Tanaka là bác sĩ.