Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1課 – Bài 1

N1 は N2 です

N1 là N2

Làm bài tập
Cấu trúc
N₁はN₂です
Giải nghĩa
  • Mẫu câu cơ bản nhất: "N1 là N2".
  • は là trợ từ chủ đề (đọc là "wa"), nêu lên chủ đề N1; です là đuôi câu lịch sự đặt sau danh từ.
  • Dùng để giới thiệu, định nghĩa hoặc xác nhận danh tính.
Phạm vi sử dụng
  • Tự giới thiệu, giới thiệu người/vật, hỏi đáp hằng ngày.
  • です mang sắc thái lịch sự, dùng được cả trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường.
Lưu ý
  • は làm trợ từ chủ đề luôn đọc là "wa".
  • Phủ định: N ではありません (trang trọng) hoặc じゃありません (văn nói).
  • Nghi vấn: thêm か cuối câu.

Xem thêm:N1 は N2 ではありませんS か

Ví dụ

わたしはがくせいです。

Tôi là học sinh.

チャンさんはベトナムじんです。

Chị Chan là người Việt Nam.

たなかさんはいしゃです。

Anh Tanaka là bác sĩ.

Mẫu liên quan (beta)

N1 は N2 ではありません

N1 không phải là N2

S か

Câu hỏi nghi vấn

N は Từ để hỏi ですか

Câu hỏi có từ để hỏi

N も

N cũng

N1 の N2

N2 của N1 (sở hữu / nối danh từ)

Mẫu tiếp

N1 は N2 ではありません