Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1課 – Bài 1

N1 の N2

N2 của N1 (sở hữu)

Cấu trúc
N₁のN₂
Giải nghĩa

Trợ-từ の nối hai danh từ. N1 bổ nghĩa cho N2: sở hữu, phạm vi, xuất xứ, loại, v.v.

Phạm vi sử dụng

Cực kỳ phổ biến. Có thể nối nhiều の liên tiếp: わたしのかいしゃのでんわ.

Lưu ý

Khi N2 đã rõ từ ngữ cảnh, có thể bỏ: これはわたしのです (bỏ かばん). の sau danh từ đóng vai trò như đại từ.

Ví dụ

これはわたしのかばんです。

Cái này là túi của tôi.

1x
2x

あのひとはIMCのしゃいんです。

Người kia là nhân viên của IMC.

1x
2x

たなかさんのでんわばんごうはなんですか。

Số điện thoại của anh Tanaka là bao nhiêu?

1x
2x

Mẫu trước

N も