Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1課 – Bài 1

N1 の N2

N2 của N1 (sở hữu / nối danh từ)

Làm bài tập
Cấu trúc
N₁のN₂
Giải nghĩa

Trợ từ 「の」 nối hai danh từ, N1 bổ nghĩa cho N2: sở hữu, trực thuộc, xuất xứ, tính chất… Dịch ngược từ N2 lên N1.

Phạm vi sử dụng
  • Rất phổ biến; có thể nối nhiều 「の」 liên tiếp (わたしのかいしゃのでんわ).
  • Ba nét nghĩa hay gặp: trực thuộc (IMCのしゃいん), tính chất (にほんごのほん), sở hữu (わたしのかばん).
Lưu ý

Khi N2 đã rõ trong ngữ cảnh có thể lược bỏ: 「これはわたしのです」 (lược かばん).

Xem thêm:N1 は N2 です

Ví dụ

わたしはMINATOがっこうのがくせいです。

Tôi là học sinh của trường Minato.

これはわたしのかばんです。

Cái này là túi của tôi.

たなかさんのでんわばんごうはなんですか。

Số điện thoại của anh Tanaka là bao nhiêu?

Mẫu liên quan (beta)

N1 は N2 です

N1 là N2

N1 は N2 ではありません

N1 không phải là N2

S か

Câu hỏi nghi vấn

N は Từ để hỏi ですか

Câu hỏi có từ để hỏi

N も

N cũng

Mẫu trước

N も