Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1課 – Bài 1

N も

N cũng

Làm bài tập
Cấu trúc
Nも
Giải nghĩa

Trợ từ 「も」 nghĩa "cũng", dùng khi N có chung tính chất/trạng thái với đối tượng vừa nhắc tới.

Phạm vi sử dụng

Nói thêm một đối tượng giống điều vừa nói, tránh lặp lại cả câu.

Lưu ý

「も」 thay thế trợ từ は/が/を (không nói 「わたしはも」 mà nói 「わたしも」). [[wa-desu]]

Ví dụ

わたしもがくせいです。

Tôi cũng là học sinh.

1x
2x

ミラーさんはかいしゃいんです。やまださんもかいしゃいんです。

Anh Miller là nhân viên công ty. Anh Yamada cũng là nhân viên công ty.

1x
2x

あのひともせんせいですか。

Người kia cũng là giáo viên à?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

N1 は N2 です

N1 là N2

N1 は N2 ではありません

N1 không phải là N2

S か

Câu hỏi nghi vấn

N は 疑問詞 ですか

Câu hỏi có từ để hỏi

N1 の N2

N2 của N1 (sở hữu / nối danh từ)

Mẫu trước

N は 疑問詞 ですか

Mẫu tiếp

N1 の N2