Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1課 – Bài 1

N は 疑問詞 ですか

Câu hỏi có từ để hỏi

Cấu trúc
Nは疑問詞(だれ・どなた・なんさい…)ですか
Giải nghĩa

Đặt câu hỏi để lấy thông tin cụ thể bằng từ để hỏi: だれ (ai), どなた (ai – lịch sự), なんさい/おいくつ (bao nhiêu tuổi). Trả lời thẳng bằng thông tin tương ứng + です, KHÔNG dùng はい/いいえ.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi hỏi danh tính, nghề nghiệp, tuổi tác… của người/vật. Người trả lời nêu trực tiếp thông tin được hỏi.

Lưu ý

だれ (ai) → どなた lịch sự hơn; なんさい (bao nhiêu tuổi) → おいくつ lịch sự hơn. Khác câu hỏi đúng/sai (trả lời はい/いいえ) ở [[s-ka]].

Ví dụ

あのひとはだれですか。──ミラーさんです。

Người kia là ai? ── Là anh Miller.

1x
2x

あのかたはどなたですか。──IMCのシュミットさんです。

Vị kia là ai ạ? ── Là ông Schmidt của IMC.

1x
2x

あなたはなんさいですか。──23さいです。

Bạn bao nhiêu tuổi? ── 23 tuổi.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

N1 は N2 です

N1 là N2

N1 は N2 ではありません

N1 không phải là N2

S か

Câu hỏi nghi vấn

N も

N cũng

N1 の N2

N2 của N1 (sở hữu / nối danh từ)

Mẫu trước

S か

Mẫu tiếp

N も