Ra lệnh / Cấm đoán làm gì
命令形 = ra lệnh trực tiếp (mạnh); 禁止形 (Vる + な) = cấm làm gì.
命令形 rất mạnh/thô — dùng: nam giới/người trên với người dưới, bố với con, biển báo, khẩu lệnh thể thao, tình huống khẩn cấp. Lịch sự hơn: Vてください.
命令形: Nhóm 1 hàng い→hàng え (かく→かけ, のむ→のめ); Nhóm 2 bỏ ます+ろ (たべる→たべろ); Nhóm 3 する→しろ, くる→こい. 禁止形: Vる+な (はいるな). [[x-wa-y-toiu-imi]]
はやくこい!
Nhanh đến đây!
うるさい、だまれ!
Ồn ào, im đi!
ここにはいるな。
Không được vào đây.