Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第33課 – Bài 33

V thể mệnh lệnh ・ thể cấm chỉ

Ra lệnh / Cấm đoán làm gì

Làm bài tập
Cấu trúc
V(thể mệnh lệnh/Vろ・Vれ)/V(thể cấm chỉ/Vる+な)
Giải nghĩa

命令形 = ra lệnh trực tiếp (mạnh); 禁止形 (Vる + な) = cấm làm gì.

Phạm vi sử dụng
  • 命令形 rất mạnh/thô — dùng: nam giới/người trên với người dưới, bố với con, biển báo, khẩu lệnh thể thao, tình huống khẩn cấp.
  • Lịch sự hơn: Vてください.
Lưu ý
  • 命令形: Nhóm 1 hàng い→hàng え (かく→かけ, のむ→のめ); Nhóm 2 bỏ ます+ろ (たべる→たべろ); Nhóm 3 する→しろ, くる→こい.
  • 禁止形: Vる+な (はいるな).

Xem thêm:X は Y という意味です

Ví dụ

はやくこい!

Nhanh đến đây!

うるさい、だまれ!

Ồn ào, im đi!

ここにはいるな。

Không được vào đây.

Mẫu liên quan (beta)

〜と 書いてあります / 読みます

Có viết là ~ / đọc là ~

X は Y という意味です

X có nghĩa là Y

〜と 伝えていただけませんか

Nhắn/truyền đạt giúp ~ được không?

と言っていました

(Ai đó) đã nói là ~ (truyền đạt lại)

Mẫu tiếp

〜と 書いてあります / 読みます