Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第33課 – Bài 33

X は Y という意味です

X có nghĩa là Y

Làm bài tập
Cấu trúc
XはYという意味です
Giải nghĩa
  • 「X は Y という意味です」 = "X có nghĩa là Y".
  • Giải thích ý nghĩa của một từ/ký hiệu/biểu thức.
Phạm vi sử dụng
  • Hỏi nghĩa: 「X は どういう意味ですか」.
  • Trả lời: 「〜という意味です」.
Lưu ý

「という」 = "được gọi là / có nghĩa là".

Xem thêm:〜と 書いてあります / 読みます

Ví dụ

このマークはどういういみですか。──せんたくきであらえるといういみです。

Ký hiệu này nghĩa là gì? ── Nghĩa là có thể giặt bằng máy giặt.

「きんえん」はタバコをすってはいけないといういみです。

"Kinen" có nghĩa là không được hút thuốc.

「たちいりきんし」ははいるなといういみです。

"Tachiiri kinshi" có nghĩa là cấm vào.

Mẫu liên quan (beta)

V thể mệnh lệnh ・ thể cấm chỉ

Ra lệnh / Cấm đoán làm gì

〜と 書いてあります / 読みます

Có viết là ~ / đọc là ~

〜と 伝えていただけませんか

Nhắn/truyền đạt giúp ~ được không?

と言っていました

(Ai đó) đã nói là ~ (truyền đạt lại)

Mẫu trước

〜と 書いてあります / 読みます

Mẫu tiếp

〜と 伝えていただけませんか