Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第33課 – Bài 33

〜と 書いてあります / 読みます

Có viết là ~ / đọc là ~

Cấu trúc
「…」と書いてあります/〜は何と読みますか
Giải nghĩa

「と書いてあります」 = "có viết là ~" (nội dung được viết ở đâu đó); 「何と読みますか」 = "đọc là gì" (hỏi cách đọc chữ).

Phạm vi sử dụng

Dùng cho biển báo, ghi chú, cách đọc chữ Hán. Trả lời cách đọc: 「『…』と読みます」.

Lưu ý

Trợ từ 「と」 đánh dấu nội dung được viết/đọc. [[x-wa-y-toiu-imi]]

Ví dụ

そこに「こしょう」とかいてあります。

Ở đó có viết là "koshou" (hỏng/trục trặc).

1x
2x

このかんじはなんとよみますか。

Chữ Hán này đọc là gì?

1x
2x

かみに「ちゅうしゃきんし」とかいてあります。

Trên giấy có viết "cấm đỗ xe".

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-ML / Thể-C đoán

Ra lệnh / Cấm đoán làm gì

X は Y という意味です

X có nghĩa là Y

〜と 伝えていただけませんか

Nhắn/truyền đạt giúp ~ được không?

と言っていました

(Ai đó) đã nói là ~ (truyền đạt lại)

Mẫu trước

Thể-ML / Thể-C đoán

Mẫu tiếp

X は Y という意味です