Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第33課 – Bài 33

〜と 伝えていただけませんか

Nhắn/truyền đạt giúp ~ được không?

Cấu trúc
(người)に「…」/普通形+と伝えていただけませんか
Giải nghĩa

「と伝えていただけませんか」 nhờ người nghe TRUYỀN ĐẠT/nhắn lại lời nhắn cho người thứ ba một cách lịch sự.

Phạm vi sử dụng

「(người)に 〜と伝えていただけませんか」. Nội dung nhắn ở thể thông thường.

Lưu ý

Kết hợp 〜と言う + ていただけませんか (nhờ lịch sự, Bài 26). [[to-itte-imashita]]

Ví dụ

わたなべさんに、あしたのパーティーは6じからだとつたえていただけませんか。

Nhắn giúp anh Watanabe là tiệc ngày mai bắt đầu từ 6 giờ được không?

1x
2x

たなかさんに、15ふんぐらいおくれるとつたえていただけませんか。

Nhắn anh Tanaka là tôi sẽ muộn khoảng 15 phút được không?

1x
2x

みんなにげんきだとつたえていただけませんか。

Nhắn mọi người là tôi vẫn khỏe được không?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

Thể-ML / Thể-C đoán

Ra lệnh / Cấm đoán làm gì

〜と 書いてあります / 読みます

Có viết là ~ / đọc là ~

X は Y という意味です

X có nghĩa là Y

と言っていました

(Ai đó) đã nói là ~ (truyền đạt lại)

Mẫu trước

X は Y という意味です

Mẫu tiếp

と言っていました