Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 31 · Dự định & kế hoạchBài 33 · Mệnh lệnh & nghĩa

Minna no Nihongo II (第26〜50課) - 第32課

Bài 32 · Khuyên bảo & phỏng đoán

V-た / V-ない ほうがいいです

Nên làm / Không nên làm V

Thể-TT + でしょう

Chắc là ~ (phỏng đoán có căn cứ)

Thể-TT + かもしれません

Có thể là ~ (phỏng đoán độ tin cậy thấp)