Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第32課 – Bài 32

Thể-TT + かもしれません

Có thể là ~ (phỏng đoán độ tin cậy thấp)

Cấu trúc
Thể-TT+かもしれません
Giải nghĩa

Thể-TT + かもしれません: "Có thể là ~/Có lẽ ~". Phỏng đoán độ tin cậy thấp hơn でしょう.

Phạm vi sử dụng

Dùng khi không chắc chắn, chỉ là khả năng có thể xảy ra.

Lưu ý

かもしれません < でしょう về mức độ chắc chắn. Thân mật: かもしれない/かも.

Ví dụ

あしたはあめがふるかもしれません。

Ngày mai có thể sẽ mưa.

1x
2x

たなかさんはもうかえったかもしれません。

Anh Tanaka có lẽ đã về rồi.

1x
2x

これはたかすぎるかもしれません。

Cái này có lẽ đắt quá.

1x
2x

Mẫu trước

Thể-TT + でしょう