Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第29課 – Bài 29

何か / どこか + trợ từ

Ở đâu đó / cái gì đó (không xác định)

Cấu trúc
どこかで/どこかに/何か(を)
Giải nghĩa

「何か」 (cái gì đó), 「どこか」 (chỗ nào đó) chỉ đối tượng/nơi chưa xác định. 「どこかで」 = làm gì ở đâu đó; 「どこかに」 = có gì ở đâu đó.

Phạm vi sử dụng

「どこかで」 + động từ hành động; 「どこかに」 + あります/います. 「何か」 thường lược を/が.

Lưu ý

Câu khẳng định dùng か (どこか/何か); câu phủ định dùng も (どこも/何も). [[arimashita]]

Ví dụ

どこかでさいふをなくしてしまいました。

Tôi lỡ làm mất ví ở đâu đó rồi.

1x
2x

しゅうまつ、どこかへあそびにいきませんか。

Cuối tuần đi chơi đâu đó không?

1x
2x

どこかにでんわがありませんか。

Có điện thoại ở đâu đó không?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

自動詞 / 他動詞 (cặp tự-tha động từ)

Cặp tự động từ / tha động từ

V-ています (Trạng thái)

Diễn tả trạng thái vật đang hiển hiện

V-て しまいました/しまいます

Đã hoàn thành xong / Lỡ mất rồi

ありました (tìm thấy)

Đã tìm thấy / có rồi

Mẫu trước

ありました (tìm thấy)