Đã tìm thấy / có rồi
「ありました」 dùng để THỐT LÊN khi vừa tìm thấy/phát hiện ra thứ đang tìm: "À, có đây rồi / thấy rồi".
Dùng ngay lúc tìm ra vật đang tìm kiếm.
Cách dùng đặc biệt của あります (không phải nghĩa "có/tồn tại" thông thường). [[dokoka-de-ni]]
さいふがありましたよ。
Thấy ví rồi đây này.
かぎはどこですか。──あ、ここにありました。
Chìa khóa ở đâu? ── À, có ở đây rồi.