Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第29課 – Bài 29

ありました (tìm thấy)

Đã tìm thấy / có rồi

Cấu trúc
(vậtđangtìm)がありました
Giải nghĩa

「ありました」 dùng để THỐT LÊN khi vừa tìm thấy/phát hiện ra thứ đang tìm: "À, có đây rồi / thấy rồi".

Phạm vi sử dụng

Dùng ngay lúc tìm ra vật đang tìm kiếm.

Lưu ý

Cách dùng đặc biệt của あります (không phải nghĩa "có/tồn tại" thông thường). [[dokoka-de-ni]]

Ví dụ

さいふがありましたよ。

Thấy ví rồi đây này.

1x
2x

かぎはどこですか。──あ、ここにありました。

Chìa khóa ở đâu? ── À, có ở đây rồi.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

自動詞 / 他動詞 (cặp tự-tha động từ)

Cặp tự động từ / tha động từ

V-ています (Trạng thái)

Diễn tả trạng thái vật đang hiển hiện

V-て しまいました/しまいます

Đã hoàn thành xong / Lỡ mất rồi

何か / どこか + trợ từ

Ở đâu đó / cái gì đó (không xác định)

Mẫu trước

V-て しまいました/しまいます

Mẫu tiếp

何か / どこか + trợ từ