Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第27課 – Bài 27

N が できます (hoàn thành/phát sinh)

Được làm xong / xuất hiện / xây xong

Cấu trúc
(địa điểm に)Nができます
Giải nghĩa
  • 「N が できます」 (ngoài nghĩa "có thể") còn nghĩa: được hoàn thành, được làm ra, mới xây/mở, hoặc phát sinh/xuất hiện.
  • Nơi có vật mới hoàn thành dùng trợ từ 「に」.
Phạm vi sử dụng

駅前に新しいスーパーができました (mới mở); レポートはいつできますか (khi nào xong); 用事ができた (có việc đột xuất); 恋人ができた (có người yêu).

Lưu ý
  • Khác 「できる」 thể khả năng (nghĩa "có thể") ở V thể khả năng (Thể-KN).
  • Nơi có vật hoàn thành dùng 「に」.
Ví dụ

えきのまえにあたらしいスーパーができました。

Trước ga đã mở một siêu thị mới.

レポートはいつできますか。──らいしゅうできます。

Báo cáo khi nào xong? ── Tuần sau xong.

きゅうにようじができて、いけません。

Tôi có việc đột xuất nên không đi được.

Mẫu liên quan (beta)

V thể khả năng (Thể-KN)

Có thể làm gì

見えます / 聞こえます

Nhìn thấy / Nghe thấy (tự nhiên)

DT しか + Phủ-định

Chỉ ~ (nhấn mạnh giới hạn)

N1 は ~ が、N2 は ~

So sánh 2 điều trái ngược

Mẫu trước

見えます / 聞こえます

Mẫu tiếp

DT しか + Phủ-định