Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第27課 – Bài 27

V thể khả năng (Thể-KN)

Có thể làm gì

Cấu trúc
Nhóm1:Vcộtい→Vcộtえ+る(よみます→よめる)
Nhóm2:V-ます→+られる(たべます→たべられる)
Nhóm3:します→できる、きます→こられる
Giải nghĩa

Thể-KN diễn tả khả năng thực hiện hành động: "Có thể V". Cách chia theo 3 nhóm động từ. Cách chia thể khả năng: xem trang 19 sách Honya.

Phạm vi sử dụng

Dùng hàng ngày để nói về khả năng. Trang trọng hơn: Vることができます.

Lưu ý

Cách chia: Nhóm 1: V cột い → V cột え + る (よみます→よめる, はなします→はなせる). Nhóm 2: Vます → +られる (たべます→たべられる, みます→みられる). Nhóm 3: します→できる, きます→こられる. Lưu ý 18 động từ nhóm 2 đặc biệt. Thể-KN dùng が (không phải を) trước vật: 日本語が話せます.

Ví dụ

にほんごがはなせますか。

Bạn có thể nói tiếng Nhật không?

1x
2x

このかんじがよめません。

Tôi không đọc được chữ Hán này.

1x
2x

はやくはしれますか。

Bạn có thể chạy nhanh không?

1x
2x

Mẫu tiếp

見えます / 聞こえます