Có thể làm gì
Thể khả năng (可能形) diễn tả khả năng thực hiện: "có thể V". Chia theo 3 nhóm động từ.
Đối tượng dùng 「が」 thay 「を」: 日本語が話せます. Các trợ từ に/で/へ/から giữ nguyên.
Nhóm 1: cột い→cột え+る (よむ→よめる, はなす→はなせる). Nhóm 2: ます→られる (たべる→たべられる, みる→みられる). Nhóm 3: する→できる, くる→こられる. あります/わかります/できます tự thân đã mang nghĩa khả năng → không chia. [[dekimasu-completion]] [[n1-wa-ga-n2-wa]]
にほんごがはなせますか。
Bạn có thể nói tiếng Nhật không?
このかんじがよめません。
Tôi không đọc được chữ Hán này.
じぶんでじてんしゃがしゅうりできます。
Tôi có thể tự sửa xe đạp.