Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第27課 – Bài 27

見えます / 聞こえます

Nhìn thấy / Nghe thấy (tự nhiên)

Cấu trúc
Nが聞こえます:cóthểnghethấy...
Nが見えます:cóthểnhìnthấy...
Giải nghĩa

見えます: nhìn thấy (tự nhiên, không cố ý). 聞こえます: nghe thấy (tự nhiên, không cố ý). Khác với 見ます/聞きます (hành động có chủ đích).

Phạm vi sử dụng

Dùng khi nói về việc cảm nhận được âm thanh/hình ảnh một cách tự nhiên, không cần nỗ lực.

Lưu ý

⚠ Phân biệt: 見えます (tự thấy) ≠ 見られます (có thể xem, có điều kiện). 聞こえます (tự nghe) ≠ 聞けます (có thể nghe). Dùng が không dùng を: 窓を開けると、鳥の声が聞こえます (Hễ mở cửa ra, tôi lại nghe được tiếng chim hót).

Ví dụ

まどからやまがみえます。

Từ cửa sổ có thể nhìn thấy núi.

1x
2x

となりのへやからおとがきこえます。

Nghe thấy tiếng động từ phòng bên.

1x
2x

くらくてよくみえません。

Tối quá nên không nhìn rõ.

1x
2x

Mẫu trước

V thể khả năng (Thể-KN)

Mẫu tiếp

DT しか + Phủ-định