Nhìn thấy / Nghe thấy (tự nhiên)
「N が 見えます」 = nhìn thấy (tự nhiên, vật lọt vào tầm mắt). 「N が 聞こえます」 = nghe thấy (tự nhiên, âm thanh lọt vào tai). Không do chủ ý.
Đối tượng dùng が. Vd: 窓から山が見えます; 隣の部屋から音が聞こえます.
⚠ 見えます (tự thấy) ≠ 見られます (có thể xem, có điều kiện/chủ ý). 聞こえます (tự nghe) ≠ 聞けます (có thể nghe, chủ ý). [[v-potential]]
まどからやまがみえます。
Từ cửa sổ có thể nhìn thấy núi.
となりのへやからおとがきこえます。
Nghe thấy tiếng động từ phòng bên.
くらくてよくみえません。
Tối quá nên không nhìn rõ.