Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第27課 – Bài 27

N1 は ~ が、N2 は ~

So sánh 2 điều trái ngược

Làm bài tập
Cấu trúc
N₁は~が、N₂は~
Giải nghĩa

「N1 は 〜 が、N2 は 〜」 so sánh đối lập hai đối tượng: nhấn mạnh sự khác biệt giữa N1 và N2.

Phạm vi sử dụng

Hay dùng với thể khả năng: 「ワインは飲めますが、ビールは飲めません」.

Lưu ý

「は」 ở đây mang chức năng ĐỐI CHIẾU (ngoài chức năng chủ đề); 「が」 ở giữa là liên từ "nhưng". [[v-potential]]

Ví dụ

にほんごはすきですが、かんじはきらいです。

Tôi thích tiếng Nhật nhưng ghét chữ Hán.

1x
2x

あにはせがたかいですが、おとうとはひくいです。

Anh tôi cao nhưng em trai thì thấp.

1x
2x

このみせはやすいですが、となりのみせはたかいです。

Cửa hàng này rẻ nhưng cửa hàng bên cạnh thì đắt.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V thể khả năng (Thể-KN)

Có thể làm gì

見えます / 聞こえます

Nhìn thấy / Nghe thấy (tự nhiên)

N が できます (hoàn thành/phát sinh)

Được làm xong / xuất hiện / xây xong

DT しか + Phủ-định

Chỉ ~ (nhấn mạnh giới hạn)

Mẫu trước

DT しか + Phủ-định