Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Bài 34 · Theo như & sau khiBài 36 · Mục đích & biến đổi

Minna no Nihongo II (第26〜50課) - 第35課

Bài 35 · Điều kiện ば & なら

V thể điều kiện (Thể-ĐK)

Nếu ~ (giả định điều kiện)

N なら

Nếu là N thì ~ (giới hạn chủ đề)

疑問詞 + 条件形 + いいですか

Nên làm gì/thế nào thì được?

〜ば 〜ほど (càng ~ càng ~)

Càng ~ càng ~