Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第35課 – Bài 35

疑問詞 + 条件形 + いいですか

Nên làm gì/thế nào thì được?

Cấu trúc
疑問詞+Vば+いいですか
Giải nghĩa

Hỏi người nghe cho lời khuyên/chỉ dẫn về cách làm hoặc việc cần làm: "Tôi nên ~ thì được?". Dùng thể điều kiện ば với từ để hỏi.

Phạm vi sử dụng

どうすればいいですか / どこで〜ば / どう行けば / 何を〜ば いいですか. Trả lời: 「〜ばいいですよ」. Thường mở đầu bằng 「〜んですが」.

Lưu ý

Tương tự 「〜たらいいですか」 (Bài 26) nhưng dùng thể điều kiện ば. [[v-ba-conditional]]

Ví dụ

パスポートをなくしたんですが、どうすればいいですか。

Tôi làm mất hộ chiếu, nên làm thế nào thì tốt?

1x
2x

しんじゅくえきへはどういけばいいですか。

Đến ga Shinjuku đi thế nào thì được?

1x
2x

ともだちがけっこんします。なにをあげればいいですか。

Bạn tôi kết hôn. Nên tặng gì thì được?

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V thể điều kiện (Thể-ĐK)

Nếu ~ (giả định điều kiện)

N なら

Nếu là N thì ~ (giới hạn chủ đề)

〜ば 〜ほど (càng ~ càng ~)

Càng ~ càng ~

Mẫu trước

N なら

Mẫu tiếp

〜ば 〜ほど (càng ~ càng ~)