Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第35課 – Bài 35

〜ば 〜ほど (càng ~ càng ~)

Càng ~ càng ~

Cấu trúc
Vば+Vる+ほど/AければAいほど/Aな(なら)Aなほど
Giải nghĩa
  • 「〜ば〜ほど」 diễn tả: cùng với mức độ một việc tăng lên thì việc kia cũng thay đổi theo.
  • "Càng ~ càng ~".
Phạm vi sử dụng

練習すればするほど上手になる; 安ければ安いほどいい; 簡単なら簡単なほどいい.

Lưu ý
  • V: 条件形 + 辞書形 + ほど.
  • Aい: ければ + い + ほど.
  • Aな: なら(であれば) + な + ほど.

Xem thêm:V thể điều kiện (Thể-ĐK)

Ví dụ

れんしゅうすればするほど、じょうずになります。

Càng luyện tập càng giỏi lên.

やすければやすいほどいいです。

Càng rẻ càng tốt.

としをとればとるほど、めがわるくなります。

Càng có tuổi mắt càng kém đi.

Mẫu liên quan (beta)

V thể điều kiện (Thể-ĐK)

Nếu ~ (giả định điều kiện)

N なら

Nếu là N thì ~ (giới hạn chủ đề)

疑問詞 + 条件形 + いいですか

Nên làm gì/thế nào thì được?

Mẫu trước

疑問詞 + 条件形 + いいですか