Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 2課 – 2課 〜と関係して

〜ば〜ほど

Càng… càng…

Làm bài tập
Cấu trúc
Vば+Vる/Aければ+Aい/Naなら(であれば)+Naな(である)+ほど
Giải nghĩa

Mức độ của vế sau biến đổi tỉ lệ thuận với vế trước: 'càng A thì càng B'.

Phạm vi sử dụng

Lặp lại cùng một động từ / tính từ ở hai vế (買えば買うほど, 多ければ多いほど). Với な-tính từ / danh từ có thể dùng dạng 〜であればあるほど. Có thể lược vế ば chỉ còn 〜ほど (多いほど) nhưng dạng đầy đủ ば〜ほど là chuẩn ở N3.

Lưu ý

Hai vế dùng CÙNG một từ. Liên hệ [[n3-tabi-ni]] (cùng bài). Đừng nhầm với [[n3-kurai-hodo]] (ほど chỉ mức độ 'đến mức') hay [[n3-hodo-nai]] (ほど…ない 'không gì… hơn').

Ví dụ

休みの日は多ければ多いほど、うれしい。

Ngày nghỉ càng nhiều thì càng vui.

買い物はたくさん買えば、買うほど、お金がなくなります。

Mua sắm càng mua nhiều thì càng hết tiền.

給料は多ければ、多いほど、うれしいです。

Lương càng cao thì càng vui.

お祭りはにぎやかなら、にぎやかなほど、楽しいです。

Lễ hội càng náo nhiệt thì càng vui.

Mẫu liên quan (demo)

〜とおりだ / 〜とおりに(〜どおり)

Đúng như / Theo như

〜によって / 〜によっては / 〜により

Tùy theo / Do / Bằng / Bởi

〜たびに

Cứ mỗi lần

Mẫu trước

〜たびに