Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 16課 – 16課 わけのいろいろ

〜ないわけにはいかない (Vない: đành phải)

Đành phải / Không thể không

Làm bài tập
Cấu trúc
Vない+わけにはいかない/いきません
Giải nghĩa

Phủ định kép → nghĩa bắt buộc: 'đành phải, không thể không làm'. Không phải do quy định cứng nhắc, mà vì hoàn cảnh + áp lực xã hội/lương tâm/lời hứa/nghĩa vụ khiến không thể không làm.

Phạm vi sử dụng

Vない+わけにはいかない (≈ なければならない). Dùng với nghĩa vụ mà người nói tự chấp nhận đáp lại (lời hứa, lẽ thường, lương tâm).

Lưu ý

TRÁI NGHĨA với dạng khẳng định [[n3-wake-niwa-ikanai]] (Vる = không thể). CÙNG mẫu わけにはいかない — đổi thể động từ thì ĐẢO NGHĨA. Cùng nhóm [[n3-wake-da]].

Ví dụ

本当に暑いですけど、何も着ないわけにはいきませんよね。

Trời nóng thật đấy, nhưng cũng không thể không mặc gì được nhỉ.

もうすぐテストがあるので、一所懸命勉強しないわけにはいきません。

Sắp có bài kiểm tra nên tôi đành phải học hành chăm chỉ.

彼女は「結婚しないと自殺する」と脅したから、結婚しないわけにはいかない。

Cô ấy dọa 'không cưới thì tự tử' nên tôi đành phải cưới.

行くと約束したから、行かないわけにはいきません。

Vì đã hứa sẽ đi nên tôi không thể không đi.

Mẫu liên quan (demo)

〜わけだ / 〜というわけだ

Hóa ra / Tức là (đương nhiên)

〜わけにはいかない (Vる: không thể)

Không thể (làm)

Mẫu trước

〜わけにはいかない (Vる: không thể)