Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
Quay lại mẫu ngữ pháp

新完全マスター 文法 N3 · 第1部 16課 – 16課 わけのいろいろ

〜ないわけにはいかない (Vない: đành phải)

Đành phải / Không thể không

Bài tập gồm 10 câu Việt → Nhật, 10 câu Nhật → Việt và 10 câu sắp xếp ★ tập trung vào mẫu này.

Đọc câu tiếng Việt, gõ bản dịch tiếng Nhật vào ô bên dưới. Nhấn "Kiểm tra" để so với đáp án mẫu, hoặc "AI đánh giá" để Gemini chấm điểm + góp ý.
1
Tiếng Việt

Vì đã hứa với sếp rồi nên ngày mai tôi đành phải đến công ty.

Bản dịch của bạn (日本語)
2
Tiếng Việt

Ngày mai có kỳ thi quan trọng nên tối nay tôi không thể không học.

Bản dịch của bạn (日本語)
3
Tiếng Việt

Tuy không khỏe nhưng vì là cuộc họp quan trọng nên tôi đành phải tham gia.

Bản dịch của bạn (日本語)
4
Tiếng Việt

Tiền thuê nhà đã đến hạn nên tháng này tôi không thể không trả.

Bản dịch của bạn (日本語)
5
Tiếng Việt

Vì là đám tang của thầy nên dù bận tôi cũng đành phải đến.

Bản dịch của bạn (日本語)
6
Tiếng Việt

Đã nhận lời giúp bạn rồi nên tôi không thể không giữ lời.

Bản dịch của bạn (日本語)
7
Tiếng Việt

Là trưởng nhóm nên dù lỗi của cấp dưới tôi cũng đành phải xin lỗi.

Bản dịch của bạn (日本語)
8
Tiếng Việt

Bố mẹ đã đến tận nơi thăm nên tôi không thể không đưa họ đi chơi.

Bản dịch của bạn (日本語)
9
Tiếng Việt

Vì đã nhận quà của họ nên lần này tôi đành phải tặng lại.

Bản dịch của bạn (日本語)
10
Tiếng Việt

Đây là quy tắc do mọi người cùng quyết định nên tôi không thể không tuân theo.

Bản dịch của bạn (日本語)