Đối với N / Trái lại
① Diễn tả hành động, thái độ HƯỚNG TRỰC TIẾP đến đối tượng N; vế sau thường là phản ứng, nhận xét, đánh giá. ② 〜のに対して: 'trái lại, ngược lại' — dùng để đối chiếu hai vế.
N+に対して (đối với N); N+に対する+N (bổ nghĩa danh từ, vd 客に対する態度). Nghĩa đối lập 〜のに対して nối với thể thường: Vる/Vた・Aい・Naな(である)・Nである + のに対して.
Khác [[n3-ni-totte]]: に対して = tác động / thái độ HƯỚNG ĐẾN N; にとって = đánh giá TỪ lập trường của N. Cùng nhóm [[n3-ni-tsuite]], [[n3-ni-yotte-b]], [[n3-to-shite]].
新しく工場を作るため、会社側は近所の住民に対して理解を求めた。
Để xây nhà máy mới, phía công ty đã yêu cầu sự thông cảm từ người dân lân cận.
ホテルの人は客に対して非常に丁寧な言葉を使う。
Nhân viên khách sạn dùng những lời lẽ rất lịch sự đối với khách.
最近、政府に対する批判が大きくなっている。
Gần đây, sự chỉ trích đối với chính phủ ngày càng lớn.
今年、3月は雨の日が多かったのに対して、4月は雨の日が少なかった。
Năm nay, trái với tháng 3 có nhiều ngày mưa thì tháng 4 lại ít ngày mưa. (nghĩa đối lập 〜のに対して)