Bởi / Tùy theo / Do N
Cùng nhóm trợ từ 〜について / 〜についての+N, 〜に対して / 〜に対する+N, 〜にとって / 〜にとっての+N, 〜として / 〜としての+N.
ある無名の人によって作られたこの歌を、今ではみんなが歌っている。
Bài hát được sáng tác bởi một người vô danh nào đó, giờ đây ai cũng hát. (bởi N — bị động)
この伝統的な祭りは昔からこの地方の人々によって守られてきた。
Lễ hội truyền thống này từ xưa đã được người dân vùng này gìn giữ. (bởi N — bị động)
人によって感じ方が違う。
Tùy theo mỗi người mà cách cảm nhận lại khác nhau. (tùy thuộc vào N)
タクシー代の値上げによって利用者が減った。
Do giá cước taxi tăng nên lượng khách sử dụng đã giảm. (do / vì N — nguyên nhân)