Tuỳ theo / Bởi
Phương-tiện, nguyên nhân, sự khác biệt.
Dùng nhiều trong văn viết trang trọng, bài báo, luận văn. 3 nghĩa: ①tuỳ thuộc ②nguyên nhân ③bởi (bị động).
Đi kèm với động từ **thể bị động** (Thể-BĐ) Đây là nghĩa đã học ở N4, ôn tập lại ở đây Không nhầm với **によると** (trích dẫn nguồn thông tin) **Tổng hợp 3 nghĩa của によって / により:** Nghĩa | Ý nghĩa | Đã học | Ví dụ nhận dạng ------|----------------------|---------|------------------------------ 1 | Tùy thuộc vào | Bài 2 | 人によって違う 2 | Vì...→ kết quả (nguyên nhân) | Bài 5 | 大雪によって遅れた 3 | Bởi (passive) | Bài 14 | Dostoevskiによって書かれた **Ví dụ (nghĩa 3 — bởi):** 1. 「白夜」はドストエフスキーによって書かれた。 → "Đêm trắng" được viết bởi Dostoevsky. (Tác giả → bởi tác giả) 2. この伝統的なお祭りは、この地域に住む人々によって引き継がれている。 → Lễ hội truyền thống này được gìn giữ bởi người sống trong vùng này. 3. この歌は名前がわからない人によって作られた。 → Ca khúc này được sáng tác bởi người chưa rõ tên. 4. この建物は有名な建築家によって設計された。 → Tòa nhà này được thiết kế bởi kiến trúc sư nổi tiếng. **Ví dụ (ôn tập nghĩa cũ):** 5. 人によって感じ方も違う。 → Tùy thuộc vào từng người mà cảm nhận cũng khác nhau. (Nghĩa 1: tùy thuộc) 6. タクシーの料金がどんどん上がっているによって、利用者も減った。 → Vì giá taxi tăng liên tục nên số người dùng cũng giảm. (Nghĩa 2: vì→kết quả, nhấn mạnh nguyên nhân)
アメリカ大陸はコロンブスによって発見された。
Châu Mỹ do Columbus phát hiện ra.
努力したかどうかにより、成果も違うと思う。
Tôi nghĩ là tuỳ theo có nỗ lực hay không, kết quả cũng khác nhau.