Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 14課 – 14課 Trợ-từのような言葉

〜によって

Bởi / Tùy theo / Do N

Làm bài tập
Cấu trúc
N+によって(+ vế bị động/違う・変わる/kết quả)
Giải nghĩa
  • Trợ từ đa nghĩa:
  • ① 'bởi N' — chỉ chủ thể thực hiện trong câu BỊ ĐỘNG (phát minh, sáng tác, xây dựng…);
  • ② 'tùy thuộc vào / tùy theo N' (đi với 違う・変わる・異なる);
  • ③ 'do / vì N' — chỉ nguyên nhân.
Phạm vi sử dụng
  • ① N+によって+(động từ bị động);
  • ② N+によって+違う/変わる;
  • ③ N+によって+(kết quả).
  • Còn sắc thái 'bằng phương tiện / cách thức'.
  • Lưu ý: nghĩa 'theo nguồn tin' dùng dạng riêng によると/によれば, KHÔNG phải によって.
Lưu ý

Cùng nhóm trợ từ 〜について / 〜についての+N, 〜に対して / 〜に対する+N, 〜にとって / 〜にとっての+N, 〜として / 〜としての+N.

Ví dụ

ある無名の人によって作られたこの歌を、今ではみんなが歌っている。

Bài hát được sáng tác bởi một người vô danh nào đó, giờ đây ai cũng hát. (bởi N — bị động)

この伝統的な祭りは昔からこの地方の人々によって守られてきた。

Lễ hội truyền thống này từ xưa đã được người dân vùng này gìn giữ. (bởi N — bị động)

人によって感じ方が違う。

Tùy theo mỗi người mà cách cảm nhận lại khác nhau. (tùy thuộc vào N)

タクシー代の値上げによって利用者が減った。

Do giá cước taxi tăng nên lượng khách sử dụng đã giảm. (do / vì N — nguyên nhân)

Mẫu liên quan (beta)

〜について / 〜についての+N

Về vấn đề N

〜に対して / 〜に対する+N

Đối với N / Trái lại

〜にとって / 〜にとっての+N

Đối với N thì

〜として / 〜としての+N

Với tư cách / vai trò là N

Mẫu trước

〜に対して / 〜に対する+N

Mẫu tiếp

〜にとって / 〜にとっての+N