Bởi / Tùy theo / Do N
Trợ từ đa nghĩa: ① 'bởi N' — chỉ chủ thể thực hiện trong câu BỊ ĐỘNG (phát minh, sáng tác, xây dựng…); ② 'tùy thuộc vào / tùy theo N' (đi với 違う・変わる・異なる); ③ 'do / vì N' — chỉ nguyên nhân.
① N+によって+(động từ bị động); ② N+によって+違う/変わる; ③ N+によって+(kết quả). Còn sắc thái 'bằng phương tiện / cách thức'. Lưu ý: nghĩa 'theo nguồn tin' dùng dạng riêng によると/によれば, KHÔNG phải によって.
Cùng nhóm trợ từ [[n3-ni-tsuite]], [[n3-ni-taishite-b]], [[n3-ni-totte]], [[n3-to-shite]].
ある無名の人によって作られたこの歌を、今ではみんなが歌っている。
Bài hát được sáng tác bởi một người vô danh nào đó, giờ đây ai cũng hát. (bởi N — bị động)
この伝統的な祭りは昔からこの地方の人々によって守られてきた。
Lễ hội truyền thống này từ xưa đã được người dân vùng này gìn giữ. (bởi N — bị động)
人によって感じ方が違う。
Tùy theo mỗi người mà cách cảm nhận lại khác nhau. (tùy thuộc vào N)
タクシー代の値上げによって利用者が減った。
Do giá cước taxi tăng nên lượng khách sử dụng đã giảm. (do / vì N — nguyên nhân)