Trang web này yêu cầu JavaScript để hoạt động.Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn.
Đối với N thì
Đứng trên LẬP TRƯỜNG, góc nhìn của N để đưa ra đánh giá, nhận xét (mang tính chủ quan của N) — 'đối với N thì…'.
これはただの石ですが、私にとっては忘れられない思い出の品です。
Đây chỉ là một viên đá bình thường, nhưng đối với tôi thì nó là kỷ vật không thể nào quên.
〜について / 〜についての+N
Về vấn đề N
〜に対して / 〜に対する+N
Đối với N / Trái lại
〜によって
Bởi / Tùy theo / Do N
〜として / 〜としての+N
Với tư cách / vai trò là N
Mẫu trước
Mẫu tiếp