Đối với N thì
Đứng trên LẬP TRƯỜNG, góc nhìn của N để đưa ra đánh giá, nhận xét (mang tính chủ quan của N) — 'đối với N thì…'.
N+にとって(は/も); dạng bổ nghĩa にとっての+N (vd 私にとっての宝物). Vế sau THƯỜNG là biểu hiện đánh giá: 大切だ・必要だ・難しい・大変だ・うれしい… Không dùng với động từ chỉ hành động cụ thể.
Khác [[n3-ni-taishite-b]]: にとって = đánh giá TỪ góc nhìn của N; に対して = tác động / thái độ HƯỚNG ĐẾN N. Cùng nhóm [[n3-ni-tsuite]], [[n3-ni-yotte-b]], [[n3-to-shite]].
これはただの石ですが、私にとっては忘れられない思い出の品です。
Đây chỉ là một viên đá bình thường, nhưng đối với tôi thì nó là kỷ vật không thể nào quên.