Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 B – B. Trợ-từのような言葉

〜にとって

Đối với (quan điểm)

Cấu trúc
Nにとって
Giải nghĩa

Từ góc nhìn/lập trường của N.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Khi muốn đánh giá sự việc từ góc nhìn của một đối tượng cụ thể.

Lưu ý

Bắt buộc phải đứng trên **lập trường/cương vị của N** để đánh giá Dù chủ ngữ là nam hay nữ, lớn hay nhỏ — miễn là đứng trên cương vị của N thì đều dùng được Câu nói điển hình của người Nhật: わたしにとっては... (đối với tôi thì...) **Phân biệt với に対して:** に対して → Hành động/thái độ HƯỚNG VỀ đối tượng (action toward) にとって → Đánh giá/nhận xét từ GÓC NHÌN của N (evaluation from perspective) VD: 顧客に対して丁寧に接る → thái độ lịch sự HƯỚNG VỀ khách hàng VD: 顧客にとって便利なサービス → dịch vụ tốt từ GÓC NHÌN của khách hàng

Ví dụ

私にとって日本語は難しい。

Đối với tôi, tiếng Nhật khó.

Mẫu trước

〜によって

Mẫu tiếp

〜として