Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 14課 – 14課 Trợ-từのような言葉

〜にとって / 〜にとっての+N

Đối với N thì

Làm bài tập
Cấu trúc
N+にとって(は/も)/N+にとっての+N
Giải nghĩa

Đứng trên LẬP TRƯỜNG, góc nhìn của N để đưa ra đánh giá, nhận xét (mang tính chủ quan của N) — 'đối với N thì…'.

Phạm vi sử dụng
  • N+にとって(は/も); dạng bổ nghĩa にとっての+N (vd 私にとっての宝物).
  • Vế sau THƯỜNG là biểu hiện đánh giá: 大切だ・必要だ・難しい・大変だ・うれしい… Không dùng với động từ chỉ hành động cụ thể.
Lưu ý
  • Khác 〜に対して / 〜に対する+N: にとって = đánh giá TỪ góc nhìn của N; に対して = tác động / thái độ HƯỚNG ĐẾN N.
  • Cùng nhóm 〜について / 〜についての+N, 〜によって, 〜として / 〜としての+N.
Ví dụ

これはただの石ですが、私にとっては忘れられない思い出の品です。

Đây chỉ là một viên đá bình thường, nhưng đối với tôi thì nó là kỷ vật không thể nào quên.

Mẫu liên quan (beta)

〜について / 〜についての+N

Về vấn đề N

〜に対して / 〜に対する+N

Đối với N / Trái lại

〜によって

Bởi / Tùy theo / Do N

〜として / 〜としての+N

Với tư cách / vai trò là N

Mẫu trước

〜によって

Mẫu tiếp

〜として / 〜としての+N