Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 14課 – 14課 Trợ-từのような言葉

〜として / 〜としての+N

Với tư cách / vai trò là N

Làm bài tập
Cấu trúc
N+として/N+としての+N
Giải nghĩa

Diễn tả tư cách, vị trí, vai trò, chức năng hay sự phân loại — 'với tư cách là, với vai trò là N'. Áp dụng cho cả người lẫn vật.

Phạm vi sử dụng

N+として; dạng bổ nghĩa としての+N (vd 教師としての責任). Dùng được cho vật (vd コーヒーカップを花びんとして使う).

Lưu ý

Cùng nhóm trợ từ [[n3-ni-tsuite]], [[n3-ni-taishite-b]], [[n3-ni-yotte-b]], [[n3-ni-totte]].

Ví dụ

私はコーヒーカップを花びんとして使っています。

Tôi đang dùng cốc cà phê làm (với vai trò là) bình hoa.

この地方はお茶の産地として有名です。

Vùng này nổi tiếng với tư cách là vùng sản xuất trà.

リーさんは国費留学生として日本に来た。

Anh Lee đã đến Nhật với tư cách là du học sinh học bổng nhà nước.

大山君はこの学校の代表として会議に参加する。

Bạn Oyama tham gia hội nghị với tư cách là đại diện của trường này.

Mẫu liên quan (demo)

〜について / 〜についての+N

Về vấn đề N

〜に対して / 〜に対する+N

Đối với N / Trái lại

〜によって

Bởi / Tùy theo / Do N

〜にとって / 〜にとっての+N

Đối với N thì

Mẫu trước

〜にとって / 〜にとっての+N