Với tư cách là
Vai trò, vị trí.
Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Phổ biến trong giới thiệu bản thân, mô tả vai trò/chức năng.
**Nghĩa ①** (tư cách): Dùng cho người — khi đến đâu, tham gia vào gì, với tư cách là gì **Nghĩa ②** (vai trò): Dùng cho sự vật — khi sử dụng thứ gì đó với mục đích/vai trò khác với thiết kế ban đầu Phần lớn bạn chỉ nhớ nghĩa ① → gặp nghĩa ② sẽ bị nhầm lẫn **Ví dụ (nghĩa ① — tư cách):** 1. 私は国費留学生として日本に来た。 → Tôi đã đến Nhật với tư cách là du học sinh nhà nước trả phí. (Tư cách: du học sinh) 2. 彼はある学校の代表としてその和平会議に参加した。 → Bạn ấy đã tham gia hội nghị hòa bình với tư cách là đại biểu của trường. (Tư cách: đại biểu trường) 3. 私はここで研究者として学んでいます。 → Tôi đang học ở đây với tư cách là nghiên cứu sinh. **Ví dụ (nghĩa ② — vai trò):** 4. 私はこのカフェのカップを花瓶として使っている。 → Tôi đang sử dụng cốc cà phê với vai trò là bình cắm hoa. (Cốc cà phê → dùng như bình hoa = "vai trò", không phải "tư cách") 5. この地域は紅茶の産地としして有名だ。 → Vùng này nổi tiếng với vai trò là địa phương sản xuất trà. (Vai trò của vùng = sản xuất trà) **Cách phân biệt ① và ②:** Dùng "tư cách": Chủ ngữ/chủ đề là NGƯỜI, nói về vị trí/vai vế xã hội Dùng "vai trò": Chủ ngữ/chủ đề là SỰ VẬT, được sử dụng với mục đích không phải đầu tiên Đơn giản: Cốc cà phê có "tư cách" gì không? → Không (nó là đồ vật) Cốc cà phê có "vai trò" gì không? → Có (bình cắm hoa) ================================================================================ ## TỔNG HỢP SO SÁNH ### 5 cấu trúc với N trong bài 14 Cấu trúc | Nghĩa | Mấu chốt nhận dạng -----------|--------------------------|---------------------------------------------- に関して | Về vấn đề N | Vế sau = nói/viết/nghĩ VỀ N に対して | Đối với N (hành động/thái độ) | Vế sau = hành động/thái độ → N によって | Bởi N (passive) | Đi kèm động từ thể bị động にとって | Từ góc nhìn của N | Đứng trên lập trường N để đánh giá として | Với tư cách/vai trò là N | Nói về vị trí/chức năng của ai/cái gì ### Phân biệt 3 "đối với": に対して vs にとって vs として Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ điển hình -----------|--------------------|------------------------------------------------- に対して | Action/attitude TOWARD | 顧客に対して丁寧に接る (lịch sự đối với khách) にとって | Evaluation FROM perspective | 顧客にとって便利だ (tiện từ góc nhìn khách) として | AS / In role of | 顧客としてお越しください (đến với tư cách khách) ### Tổng hợp tất cả nghĩa của に対して Nghĩa | Ý nghĩa | Điều kiện | Đã học ------|------------------|------------------------------------|-------- 1 | Trái ngược với | 2 chủ thể + 2 đặc điểm đối lập | Bài 4 2 | Đối với (action) | Vế sau = hành động/thái độ/đánh giá | Bài 14 ### Tổng hợp tất cả nghĩa của によって Nghĩa | Ý nghĩa | Đi kèm | Đã học ------|----------------------------|---------------------|-------- 1 | Tùy thuộc vào | さまざま, 違う... | Bài 2 2 | Vì→kết quả (nguyên nhân) | Không đi với ~たい | Bài 5 3 | Bởi (passive) | Thể-BĐ | Bài 14
留学生として日本に来た。
Đến Nhật với tư cách du học sinh.