Về vấn đề
Chủ đề bàn luận, nghiên cứu.
Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Rất phổ biến khi nêu chủ đề nghiên cứu, thảo luận, báo cáo.
について = về (chủ đề). についての + N = bổ nghĩa danh từ. Khác に関して (trang trọng hơn, phạm vi rộng hơn). Khác に対して (hành động/thái độ hướng tới đối tượng, không phải chủ đề).
日本の文化について研究している。
Đang nghiên cứu về văn hoá Nhật.