Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第1部 B – B. Trợ-từのような言葉

〜について

Về vấn đề

Cấu trúc
Nについて
Giải nghĩa

Chủ đề bàn luận, nghiên cứu.

Phạm vi sử dụng

Dùng trong cả hội thoại và văn viết. Rất phổ biến khi nêu chủ đề nghiên cứu, thảo luận, báo cáo.

Lưu ý

について = về (chủ đề). についての + N = bổ nghĩa danh từ. Khác に関して (trang trọng hơn, phạm vi rộng hơn). Khác に対して (hành động/thái độ hướng tới đối tượng, không phải chủ đề).

Ví dụ

日本の文化について研究している。

Đang nghiên cứu về văn hoá Nhật.

Mẫu tiếp

〜に対して / 〜に対する